Sunday, 18/08/2019 - 00:42|
CHÀO MỪNG BẠN ĐÃ GHÉ THĂM WEBSITE CHÍNH THỨC SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TỈNH HƯNG YÊN
A- A A+ | Chia sẻ bài viết lên facebook Chia sẻ bài viết lên twitter Chia sẻ bài viết lên google+

Trường THPT Nguyễn Siêu: Danh sách học sinh có tổng điểm thi THPT quốc gia 2019 từ 21 điểm trở lên

DANH SÁCH HỌC SINH

CÓ TỔNG ĐIỂM THI THPT QUỐC GIA 2019

CÁC KHỐI THI ĐẠT TỪ 21 ĐIỂM TRỞ LÊN
(Danh sách tính theo lượt số thí sinh dự thi)

Stt

Lớp

Họ tên

Tổng điểm
khối A

1

12A1

LÊ KIỀU ANH

26.65

2

12A1

DƯƠNG CHÍ CƯỜNG

24.95

3

12A1

ĐỖ THỊ HUYỀN TRANG

24.3

4

12A1

ĐỖ THỊ HƯƠNG

24.25

5

12A1

HOÀNG THU TRANG

24.1

6

12A1

DƯƠNG THỊ THƯƠNG

23.65

7

12A1

PHẠM THỊ THU PHƯỢNG

23.55

8

12A1

VŨ THỊ NGỌC QUYÊN

23.35

9

12A2

PHẠM THỊ DIỄM QUỲNH

23.25

10

12A1

ĐÀO QUANG BẮC

23.1

11

12A1

LÊ THỊ NGỌC ÁNH

23.05

12

12A1

LÊ THỊ TƯƠI

22.95

13

12A4

DƯƠNG QUANG LINH

22.9

14

12A1

PHẠM NHƯ PHONG

22.85

15

12A2

NGUYỄN HỮU MINH

22.65

16

12A1

LÊ THỊ QUYÊN

22.55

17

12A3

NGUYỄN VĂN TUY

22.55

18

12A3

LÊ TRUNG HIẾU

22.5

19

12A1

ĐỖ XUÂN QUỲNH

22.45

20

12A2

NGUYỄN ĐỨC HIỆP

22.4

21

12A1

NGUYỄN THỊ LAN ANH

22.35

22

12A1

NGUYỄN THỊ THƠM

22.35

23

12A4

LÊ ĐÌNH MINH

22.35

24

12A1

PHẠM NGỌC ÁNH

22.2

25

12A2

ĐỖ THỊ THU HIỀN

22.15

26

12A1

LÊ THỊ HẢI YẾN

22.1

27

12A4

LÊ VĂN ĐẠT

22.1

28

12A2

ĐỖ VĂN QUANG

22

29

12A3

TRẦN VĂN QUANG

22

30

12A1

BÙI NGUYÊN HỒNG

21.9

31

12A1

NGUYỄN HUYỀN TRANG

21.85

32

12A3

NGUYỄN THÀNH ĐẠT

21.85

33

12A6

LÊ BÁ THƠ

21.7

34

12A1

ĐỖ THỊ TRANG

21.65

35

12A2

HOÀNG THỊ THU TRANG

21.55

36

12A2

ĐỖ THÙY TRANG

21.4

37

12A1

NGUYỄN THỊ VUI

21.35

38

12A2

NGUYỄN THỊ YẾN

21.25

39

12A4

TRẦN QUANG HƯNG

21.25

40

12A1

PHẠM KHẮC VINH

21.2

41

12A1

ĐỖ QUANG DUY

21.05

42

12A7

NGUYỄN THẾ TRỊ

21.05

43

12A1

TRẦN HẢI ĐẠI DƯƠNG

21

 

Stt

Lớp

Họ tên

Tổng điểm
khối A1

1

12A1

LÊ KIỀU ANH

27.2

2

12A1

LÊ THỊ NGỌC QUYÊN

25.7

3

12A1

DƯƠNG THỊ THƯƠNG

23.8

2

12A2

ĐỖ KHẮC ĐẠT

23.75

4

12A1

BÙI NGUYÊN HỒNG

23.05

5

12A1

DƯƠNG CHÍ CƯỜNG

23

3

12A1

PHẠM NHƯ PHONG

22.9

6

12A4

LÊ ĐÌNH MINH

22.35

7

12A1

PHẠM THỊ THU PHƯỢNG

22.3

4

12A1

HOÀNG THU TRANG

22.2

8

12A1

PHẠM VIỆT HOÀNG MINH

22.15

9

12A1

NGUYỄN THANH THỦY

21.95

5

12A1

ĐỖ THỊ HUYỀN TRANG

21.6

10

12A1

VŨ THỊ NGỌC QUYÊN

21.45

11

12A2

PHẠM THỊ DIỄM QUỲNH

21.4

6

12A1

ĐỖ THỊ HƯƠNG

21.2

12

12A1

NGUYỄN THỊ THƠM

21

 

 

 

 

Stt

Lớp

Họ tên

Tổng điểm
khối B

1

12A1

LÊ THỊ HẢI YẾN

24.6

2

12A1

ĐỖ QUANG DUY

24.3

3

12A1

ĐỖ THỊ TRANG

24.15

4

12A1

LÊ KIỀU ANH

23.65

5

12A1

NGUYỄN KHÁNH HUYỀN

23.45

6

12A1

NGUYỄN THỊ VUI

23.35

7

12A2

ĐỖ THỊ THU HIỀN

23.15

8

12A1

ĐÀO QUANG BẮC

22.85

9

12A1

ĐỖ XUÂN QUỲNH

22.45

10

12A1

HOÀNG THU TRANG

22.35

11

12A1

ĐỖ THỊ HUYỀN TRANG

22.3

12

12A4

DƯƠNG QUANG LINH

21.4

13

12A1

NGUYỄN HUYỀN TRANG

21.35

14

12A1

DƯƠNG THỊ THƯƠNG

21.15

15

12A1

LÊ THỊ QUYÊN

21.05

 

 

 

 

Stt

Lớp

Họ tên

Tổng điểm
khối D

1

12A1

ĐỖ THỊ THỤC QUYÊN

25.8

2

12A1

LÊ KIỀU ANH

25.45

3

12A1

ĐỖ CHÂU YẾN

25.1

4

12A2

NGUYỄN THỊ NGÂN

24.55

5

12A1

ĐỖ THỊ HOA

24.55

6

12A1

BÙI NGUYÊN HỒNG

23.8

7

12A1

LÊ THỊ NGỌC QUYÊN

23.7

8

12A1

LÊ HỒNG NHUNG

23.15

9

12A2

PHẠM THỊ KHÁNH LINH

22.8

10

12A1

LÊ THỊ THU HIỀN

22.65

11

12A1

PHẠM THỊ THU TRANG

22.6

12

12A8

LÊ THU TRANG

22.35

13

12A2

ĐỖ THỊ YẾN

22.35

14

12A1

PHẠM THỊ HỒNG DỊU

22.15

15

12A4

LÊ THỊ CÚC

22.05

16

12A1

NGUYỄN THỊ THƠM

22

17

12A2

ĐỖ THỊ LAN

21.7

18

12A1

PHẠM NHƯ PHONG

21.65

19

12A8

LÊ HOÀI THU

21.55

20

12A1

HOÀNG THU TRANG

21.45

21

12A1

ĐỖ THỊ HUYỀN TRANG

21.35

22

12A1

DƯƠNG THỊ THƯƠNG

21.3

23

12A1

NGUYỄN THỊ MINH DUYÊN

21.2

24

12A1

LÊ THỊ HẢI YẾN

21.15

25

12A1

PHẠM THỊ THU PHƯỢNG

21.05

 

 

 

 

Stt

Lớp

Họ tên

Tổng điểm
khối C

1

12A4

TRẦN THỊ THẢO

23.5

2

12A9

TƯỜNG THỊ CÚC

23

3

12A2

PHẠM THỊ CÚC

22.25

4

12A8

PHẠM THỊ THU

22

5

12A2

TRẦN THỊ HIỂN

22

6

12A3

PHẠM THỊ KHÁNH HUYỀN

21.75

7

12A8

LÊ THU TRANG

21.75

8

12A2

PHẠM VĂN TUẤN

21.5

9

12A6

NGUYỄN QUANG MINH

21.5

10

12A5

NGUYỄN NHƯ NHẤT

21.25

11

12A4

LÊ THỊ THÚY

21.25

12

12A3

CHU VĂN TIỀN

21

 


Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết